Trùng cửu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người xưa thường lên núi, uống rượu hoa cúc và ngâm thơ vào tiết trùng cửu.
- Tết trùng cửu còn được gọi là Tết Trùng Dương.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiết trùng cửu": Cách gọi trang trọng, mang tính văn chương cho ngày lễ này.
- Thơ văn cổ thường nhắc đến cảnh sắc mùa thu trong tiết trùng cửu.
"Tết trùng cửu": Cách gọi phổ biến, coi đây như một dịp Tết.
- Tết trùng cửu là dịp để con cháu bày tỏ lòng hiếu kính với ông bà, cha mẹ.
Biến thể và từ gần giống
Trùng Dương: Một tên gọi khác của cùng một ngày lễ.
- Lễ Trùng Dương cũng là tên gọi cho ngày mồng 9 tháng 9.
Tết Trùng Dương: Cách gọi đồng nghĩa với Tết trùng cửu.
Từ đồng nghĩa
- Tết Trùng Dương: Tết của sự trùng lặp tính Dương (số 9 là số Dương).
- Tiết Trùng Cửu: Tiết lễ trùng cửu (cách gọi văn chương).
Thành ngữ liên quan
- "Trùng cửu đăng cao": (Thành ngữ gốc Hán) Hành động lên núi cao vào tiết trùng cửu, với ý nghĩa tránh tai ương, cầu bình an và thưởng ngoạn.
- Theo phong tục, trùng cửu đăng cao là để xua đuổi vận xấu.